感情史

gǎn qíng shǐ cảm tình sử

Hán Việt: cảm tình sử · Pinyin: gǎn qíng shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (tình) + (sử)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT romantic history; romantic past
  • Cihui romantic history; romantic past