感情地 cảm tình địa Hán Việt: cảm tình địa Tổng quan xem emotive Cấu tạo: 感 (cảm) + 情 (tình) + 地 (địa)Hán Việtcảm tình địaCấu tạo感 + 情 + 地 · cảm + tình + địa nghĩa thành phần: cảm + tình + địa Nghĩa ViệtCihui xem emotive