感情的

cảm tình đích

Hán Việt: cảm tình đích

Tổng quan

cảm động, xúc động, xúc cảm, dễ cảm động, dễ xúc động, dễ xúc cảm cảm động, xúc động, xúc cảm, dễ cảm động, dễ xúc động, dễ xúc cảm, gây cảm động, gây xúc động, gây xúc cảm

Cấu tạo: (cảm) + (tình) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảm động, xúc động, xúc cảm, dễ cảm động, dễ xúc động, dễ xúc cảm cảm động, xúc động, xúc cảm, dễ cảm động, dễ xúc động, dễ xúc cảm, gây cảm động, gây xúc động, gây xúc cảm

ja

  • JMdict emotional|sentimental