感應兒 cảm ứng nhi Hán Việt: cảm ứng nhi Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 應 (ứng) + 兒 (nhi)Hán Việtcảm ứng nhiCấu tạo感 + 應 + 兒 · cảm + ứng + nhi nghĩa thành phần: cảm + ứng + nhi Nghĩa EngCihui 感應兒 ǎnyìngr ►See gǎnyìng