感應圖

cảm ứng đồ

Hán Việt: cảm ứng đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (ứng) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 感應圖 ǎnyìngtú n. <elec.> induction chart/map M:¹zhāng