感染性

gǎn rǎn xìng cảm nhiễm tính

Hán Việt: cảm nhiễm tính · Pinyin: gǎn rǎn xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (nhiễm) + (tính)

Nghĩa

ja

  • JMdict infectiousness