感染性 gǎn rǎn xìng · cảm nhiễm tính Hán Việt: cảm nhiễm tính · Pinyin: gǎn rǎn xìng Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 染 (nhiễm) + 性 (tính)Pinyingǎn rǎn xìngHán Việtcảm nhiễm tínhCấu tạo感 + 染 + 性 · cảm + nhiễm + tính nghĩa thành phần: cảm + nhiễm + tính Nghĩa jaJMdict infectiousness