感染率

gǎn rǎn lǜ cảm nhiễm suất

Hán Việt: cảm nhiễm suất · Pinyin: gǎn rǎn lǜ

Tổng quan

tỷ lệ nhiễm (thường là của một bệnh)

Cấu tạo: (cảm) + (nhiễm) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỷ lệ nhiễm (thường là của một bệnh)

Eng

  • CC-CEDICT rate of infection (usu. of a disease)
  • Cihui rate of infection (usu. of a disease)

ja

  • JMdict infection rate