感染者

gǎn rǎn zhě cảm nhiễm giả

Hán Việt: cảm nhiễm giả · Pinyin: gǎn rǎn zhě

Tổng quan

người bị nhiễm

Cấu tạo: (cảm) + (nhiễm) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người bị nhiễm

Eng

  • CC-CEDICT infected person
  • Cihui infected person

ja

  • JMdict infected person|carrier (e.g. of a virus)