感染者

gǎn rǎn zhěcảm nhiễm giả

Hán Việt: cảm nhiễm giả · Pinyin: gǎn rǎn zhě

Tổng quan

người bị nhiễm

Cấu tạo: 感 (cảm) + 染 (nhiễm) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người nhiễm bệnh
  • Tần suất từ người bị nhiễm

Eng

  • JMdict infected person
  • JMdict carrier (e.g. of a virus)
  • Cihui infected person
  • Tần suất từ infected person

Đức

  • Handedict Infizierter (S, Med)

ja

  • JMdict 感染者(かんせんしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

感染力 · 感染率 · 感染 · 感染人数 · 感染性腹泻 · 感染梅毒的 · 感染铅毒的 · 感染度