感測器

gǎn cè qì cảm trắc khí

Hán Việt: cảm trắc khí · Pinyin: gǎn cè qì

Tổng quan

cảm biến (Đài Loan)

Cấu tạo: (cảm) + (trắc) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảm biến (Đài Loan)

Eng

  • CC-CEDICT sensor (Tw)
  • Cihui sensor (Tw)