感深肺腑

gǎn shēn fèi fǔ cảm thâm phế phủ

Hán Việt: cảm thâm phế phủ · Pinyin: gǎn shēn fèi fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (thâm) + (phế) + (phủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肺腑:指内心深处。使人内心深深感动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言感人肺腑。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹言感人肺腑。形容使人的内心深受感动。