感激士 gǎn jī shì · cảm kích sĩ Hán Việt: cảm kích sĩ · Pinyin: gǎn jī shì Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 激 (kích) + 士 (sĩ)Pinyingǎn jī shìHán Việtcảm kích sĩCấu tạo感 + 激 + 士 · cảm + kích + sĩ nghĩa thành phần: cảm + kích + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 意气激越的人。Tân Hoa Tự Điển 1.意气激越的人。