感激士

gǎn jī shìcảm kích sĩ

Hán Việt: cảm kích sĩ · Pinyin: gǎn jī shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.意气激越的人。

Cấu tạo: 感 (cảm) + 激 (kích) + 士 (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.意气激越的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

感激地 · 感激的 · 感激涕零 · 感激不尽 · 感激 · 感激之至 · 感激流涕 · 感激涕泗