感病體 cảm bệnh thể Hán Việt: cảm bệnh thể Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 病 (bệnh) + 體 (thể)Hán Việtcảm bệnh thểCấu tạo感 + 病 + 體 · cảm + bệnh + thể nghĩa thành phần: cảm + bệnh + thể Nghĩa EngCihui suscept