感知機 cảm tri ki Hán Việt: cảm tri ki Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 知 (tri) + 機 (ki)Hán Việtcảm tri kiCấu tạo感 + 知 + 機 · cảm + tri + ki nghĩa thành phần: cảm + tri + ki Nghĩa EngCihui perceptron