感色性 gǎn sè xìng · cảm sắc tính Hán Việt: cảm sắc tính · Pinyin: gǎn sè xìng Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 色 (sắc) + 性 (tính)Pinyingǎn sè xìngHán Việtcảm sắc tínhCấu tạo感 + 色 + 性 · cảm + sắc + tính nghĩa thành phần: cảm + sắc + tính Nghĩa jaJMdict color-sensitivity|colour-sensitivity