感藥性 cảm dược tính Hán Việt: cảm dược tính Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 藥 (dược) + 性 (tính)Hán Việtcảm dược tínhCấu tạo感 + 藥 + 性 · cảm + dược + tính nghĩa thành phần: cảm + dược + tính Nghĩa EngCihui chemonasty