感覺性

cảm giác tính

Hán Việt: cảm giác tính

Tổng quan

khả năng cảm giác, khả năng tri giác

Cấu tạo: (cảm) + (giác) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khả năng cảm giác, khả năng tri giác