感覺胞 cảm giác bào Hán Việt: cảm giác bào Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 覺 (giác) + 胞 (bào)Hán Việtcảm giác bàoCấu tạo感 + 覺 + 胞 · cảm + giác + bào nghĩa thành phần: cảm + giác + bào Nghĩa EngCihui aesthacytes