感觉上的

cảm giác thượng đích

Hán Việt: cảm giác thượng đích

Tổng quan

(thuộc) bộ máy cảm giác; (thuộc) cảm giác; (thuộc) giác quan (thuộc) giác quan; do giác quan; ảnh hưởng đến giác quan, ưa nhục dục, ưa khoái lạc dâm dục

Cấu tạo: 感 (cảm) + 覺 (giác) + 上 (thượng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc cảm giác

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sensorial

Từ liên quan

Gần nghĩa

感觉上地 · 感觉中枢 · 感觉倒错 · 感觉器官 · 感觉异常 · 感觉能力 · 感觉论的 · 感觉论者