感觉论者

cảm giác luận giả

Hán Việt: cảm giác luận giả

Tổng quan

người theo thuyết duy cảm, người thích làm (viết) những cái gây xúc động mạnh mẽ (trong văn học, trong cuộc vận động chính trị...) (triết học) người theo thuyết duy cảm, người theo chủ nghĩa nhục dục

Cấu tạo: 感 (cảm) + 覺 (giác) + 論 (luận) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người duy cảm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sensationalist

Từ liên quan

Gần nghĩa

感觉上地 · 感觉上的 · 感觉中枢 · 感觉倒错 · 感觉器官 · 感觉异常 · 感觉能力 · 感觉论的