感觉中枢

cảm giác trung xu

Hán Việt: cảm giác trung xu

Tổng quan

/sensoria/, bộ máy cảm giác; não tuỷ, chất xám vỏ não

Cấu tạo: 感 (cảm) + 覺 (giác) + 中 (trung) + 樞 (xu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /sensoria/, bộ máy cảm giác; não tuỷ, chất xám vỏ não
  • Tần suất từ /sensoria/, bộ máy cảm giác; não tuỷ, chất xám vỏ não

Từ liên quan

Gần nghĩa

中枢神经 · 中樞神經 · 感觉上地 · 感觉上的 · 感觉倒错 · 感觉器官 · 感觉异常 · 感觉能力