感觉异常

gǎn jué yì chángcảm giác dị thường

Hán Việt: cảm giác dị thường · Pinyin: gǎn jué yì cháng

Tổng quan

cảm giác khác thường

Cấu tạo: 感 (cảm) + 覺 (giác) + 異 (dị) + 常 (thường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cảm giác bất thường
  • Google Alex v6 dị cảm
  • Tần suất từ cảm giác khác thường

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi paraesthesia

Eng

  • Tần suất từ paraesthesia

Đức

  • Handedict Fehlempfindung (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

异常之物 · 异常兴奋 · 异常发达 · 异常情况 · 异常生长 · 异常运行 · 感觉上地 · 感觉上的