感覺異常

gǎn jué yì cháng cảm giác dị thường

Hán Việt: cảm giác dị thường · Pinyin: gǎn jué yì cháng

Tổng quan

cảm giác khác thường

Cấu tạo: (cảm) + (giác) + (dị) + (thường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảm giác khác thường