感覺毛

cảm giác mao

Hán Việt: cảm giác mao

Tổng quan

lông gốc mỏ (chim), ria, râu mép (thú), lông mũi

Cấu tạo: (cảm) + (giác) + (mao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lông gốc mỏ (chim), ria, râu mép (thú), lông mũi