感觸運動 cảm xúc vận động Hán Việt: cảm xúc vận động Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 觸 (xúc) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việtcảm xúc vận độngCấu tạo感 + 觸 + 運 + 動 · cảm + xúc + vận + động nghĩa thành phần: cảm + xúc + vận + động Nghĩa EngCihui stereokinesis