感謝狀 cảm tạ trạng Hán Việt: cảm tạ trạng Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 謝 (tạ) + 狀 (trạng)Hán Việtcảm tạ trạngCấu tạo感 + 謝 + 狀 · cảm + tạ + trạng nghĩa thành phần: cảm + tạ + trạng Nghĩa EngCihui 感謝狀 ǎnxièzhuàng n. certificate of thanks M:¹zhāng/³zhǐ