感謝者 cảm tạ giả Hán Việt: cảm tạ giả Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 謝 (tạ) + 者 (giả)Hán Việtcảm tạ giảCấu tạo感 + 謝 + 者 · cảm + tạ + giả nghĩa thành phần: cảm + tạ + giả Nghĩa EngCihui thanker