感謝信

gǎn xiè xìn cảm tạ tín

Hán Việt: cảm tạ tín · Pinyin: gǎn xiè xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (tạ) + (tín)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 感謝信 ǎnxièxìn n. letter of thanks M:²fēng