感谢状

cảm tạ trạng

Hán Việt: cảm tạ trạng

Tổng quan

Cấu tạo: 感 (cảm) + 謝 (tạ) + 狀 (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấy khen
  • Biên soạn certificate of thanks M:¹zhāng/³zhǐ

Eng

  • Cihui 感謝狀 ǎnxièzhuàng n. certificate of thanks M:¹zhāng/³zhǐ
  • Tần suất từ n. certificate of thanks M:¹zhāng/³zhǐ

Từ liên quan

Gần nghĩa

感谢地 · 感谢的 · 感谢辞 · 感謝 · 感谢 · 感谢你 · 感谢信 · 感谢礼