感謝的

cảm tạ đích

Hán Việt: cảm tạ đích

Tổng quan

xem appreciate (thuộc) sự giáng phúc biết ơn, dễ chịu, khoan khoái giấy chứng nhận, giấy chứng thực, quà tặng, vật tặng (để tỏ lòng kính mến, biết ơn...) biết ơn, cám ơn

Cấu tạo: (cảm) + (tạ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem appreciate (thuộc) sự giáng phúc biết ơn, dễ chịu, khoan khoái giấy chứng nhận, giấy chứng thực, quà tặng, vật tặng (để tỏ lòng kính mến, biết ơn...) biết ơn, cám ơn