感謝禮 cảm tạ lễ Hán Việt: cảm tạ lễ Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 謝 (tạ) + 禮 (lễ)Hán Việtcảm tạ lễCấu tạo感 + 謝 + 禮 · cảm + tạ + lễ nghĩa thành phần: cảm + tạ + lễ Nghĩa EngCihui 感謝禮 ǎnxièlǐ n. gifts/presents to express gratitude M:¹fèn