感谢礼

cảm tạ lễ

Hán Việt: cảm tạ lễ

Tổng quan

Cấu tạo: 感 (cảm) + 謝 (tạ) + 禮 (lễ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quà cảm ơn
  • Biên soạn gifts/presents to express gratitude M:¹fèn

Eng

  • Cihui 感謝禮 ǎnxièlǐ n. gifts/presents to express gratitude M:¹fèn

Từ liên quan

Gần nghĩa

感谢地 · 感谢的 · 感谢辞 · 感謝 · 感谢 · 謝禮 · 谢礼 · 感谢你