感通录 cảm thông lục Hán Việt: cảm thông lục Tổng quan cảm thông lục (書名)見感通傳條。☸ Cấu tạo: 感 (cảm) + 通 (thông) + 录 (lục)Hán Việtcảm thông lụcCấu tạo感 + 通 + 录 · cảm + thông + lục nghĩa thành phần: cảm + thông + lục Nghĩa ViệtCihui cảm thông lục (書名)見感通傳條。☸