感銘心切 gǎn míng xīn qiè · cảm minh tâm thiết Hán Việt: cảm minh tâm thiết · Pinyin: gǎn míng xīn qiè Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 銘 (minh) + 心 (tâm) + 切 (thiết)Pinyingǎn míng xīn qièHán Việtcảm minh tâm thiếtCấu tạo感 + 銘 + 心 + 切 · cảm + minh + tâm + thiết nghĩa thành phần: cảm + minh + tâm + thiết