感銘心切

gǎn míng xīn qiè cảm minh tâm thiết

Hán Việt: cảm minh tâm thiết · Pinyin: gǎn míng xīn qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (minh) + (tâm) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 感:感激;铭:铭刻;心切:心情急迫。指对于师长或施惠者感激不忘,铭刻在心。