愣劲儿

lèng jìn rLĂNG KÍNH NHÂN

Hán Việt: LĂNG KÍNH NHÂN · Pinyin: lèng jìn r

Tổng quan

mãnh liệt

Cấu tạo: 愣 + 勁 (kính) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiệt huyết
  • Cihui sức sống
  • Biên soạn dash; pep; vigor

Eng

  • Cihui dash; pep; vigor

Từ liên quan

Gần nghĩa

劲儿