愣頭愣腦

lèng tóu lèng nǎo

Pinyin: lèng tóu lèng nǎo

Tổng quan

hấp tấp | nông nổi | liều lĩnh

Cấu tạo: + (đầu) + + (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hấp tấp | nông nổi | liều lĩnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容言行鲁莽冒失。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容鲁莽冒失的样子。

Eng

  • CC-CEDICT rash|impetuous|reckless
  • Cihui 愣頭愣腦 èngtóulèngnǎo f.e. rash; impetuous; reckless