願努力 yuàn nǔ lì · nguyện nỗ lực Hán Việt: nguyện nỗ lực · Pinyin: yuàn nǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 願 (nguyện) + 努 (nỗ) + 力 (lực)Pinyinyuàn nǔ lìHán Việtnguyện nỗ lựcCấu tạo願 + 努 + 力 · nguyện + nỗ + lực nghĩa thành phần: nguyện + nỗ + lực