愿意的

nguyện ý đích

Hán Việt: nguyện ý đích

Tổng quan

bằng lòng, vui lòng; muốn, sẵn sàng, quyết tâm, có thiện ý, hay giúp đỡ, sẵn lòng, tự nguyện

Cấu tạo: 願 (nguyện) + 意 (ý) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sẵn lòng
  • Tần suất từ bằng lòng, vui lòng; muốn, sẵn sàng, quyết tâm, có thiện ý, hay giúp đỡ, sẵn lòng, tự nguyện

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi willing

Eng

  • Tần suất từ willing

Từ liên quan

Gần nghĩa

愿意 · 愿意交际 · 愿意接受