願打願挨 nguyện đả nguyện ai Hán Việt: nguyện đả nguyện ai Tổng quan Cấu tạo: 願 (nguyện) + 打 (đả) + 願 (nguyện) + 挨 (ai)Hán Việtnguyện đả nguyện aiCấu tạo願 + 打 + 願 + 挨 · nguyện + đả + nguyện + ai nghĩa thành phần: nguyện + đả + nguyện + ai Nghĩa EngCihui 願打願挨 uàndǎyuàn'ái f.e. be mutually agreeable