慄丘疹 lật khâu chẩn Hán Việt: lật khâu chẩn Tổng quan Cấu tạo: 慄 (lật) + 丘 (khâu) + 疹 (chẩn)Hán Việtlật khâu chẩnCấu tạo慄 + 丘 + 疹 · lật + khâu + chẩn nghĩa thành phần: lật + khâu + chẩn Nghĩa EngCihui milium