慄慄危懼

lì lì wēi jù lật lật nguy cụ

Hán Việt: lật lật nguy cụ · Pinyin: lì lì wēi jù

Tổng quan

Cấu tạo: (lật) + (lật) + (nguy) + (cụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容非常驚恐、害怕。《書經.湯誥》:「慄慄危懼,若將隕于深淵。」宋.辛棄疾〈論荊襄上流為東南重地〉:「以古準今,盛衰相乘,物理變化,聖人處之,豈非慄慄危懼,不敢自暇之時乎?」

Eng

  • Cihui 栗栗危懼 ìlìwēijù f.e. tremble with fear