慈善事 cí shàn shì · từ thiện sự Hán Việt: từ thiện sự · Pinyin: cí shàn shì Tổng quan Cấu tạo: 慈 (từ) + 善 (thiện) + 事 (sự)Pinyincí shàn shìHán Việttừ thiện sựCấu tạo慈 + 善 + 事 · từ + thiện + sự nghĩa thành phần: từ + thiện + sự