慈善地

từ thiện địa

Hán Việt: từ thiện địa

Tổng quan

nhân từ, độ lượng

Cấu tạo: 慈 (từ) + 善 (thiện) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 từ thiện

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi charitably

Từ liên quan

Gần nghĩa

慈善家 · 慈善 · 慈善募捐 · 慈善团体 · 慈善抽奖 · 慈善机构 · 慈善组织 · 慈善事