慈善地 từ thiện địa Hán Việt: từ thiện địa Tổng quan nhân từ, độ lượng Cấu tạo: 慈 (từ) + 善 (thiện) + 地 (địa)Hán Việttừ thiện địaCấu tạo慈 + 善 + 地 · từ + thiện + địa nghĩa thành phần: từ + thiện + địa Nghĩa ViệtCihui nhân từ, độ lượng