慈善心

từ thiện tâm

Hán Việt: từ thiện tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (thiện) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 慈善心 íshànxīn n. philanthropy M:¹kē

ja

  • JMdict benevolence|charitable spirit