慈善會 từ thiện hội Hán Việt: từ thiện hội Tổng quan Cấu tạo: 慈 (từ) + 善 (thiện) + 會 (hội)Hán Việttừ thiện hộiCấu tạo慈 + 善 + 會 · từ + thiện + hội nghĩa thành phần: từ + thiện + hội Nghĩa EngCihui 慈善會 íshànhuì n. philanthropic organization M:¹jiā