慈幼會 cí yòu huì · từ ấu hội Hán Việt: từ ấu hội · Pinyin: cí yòu huì Tổng quan Cấu tạo: 慈 (từ) + 幼 (ấu) + 會 (hội)Pinyincí yòu huìHán Việttừ ấu hộiCấu tạo慈 + 幼 + 會 · từ + ấu + hội nghĩa thành phần: từ + ấu + hội