慈救咒 từ cứu chú Hán Việt: từ cứu chú Tổng quan từ cứu chú (真言)不動明王之真言也。見不動條。☸ Cấu tạo: 慈 (từ) + 救 (cứu) + 咒 (chú)Hán Việttừ cứu chúCấu tạo慈 + 救 + 咒 · từ + cứu + chú nghĩa thành phần: từ + cứu + chú Nghĩa ViệtCihui từ cứu chú (真言)不動明王之真言也。見不動條。☸