慈母服 cí mǔ fú · từ mẫu phục Hán Việt: từ mẫu phục · Pinyin: cí mǔ fú Tổng quan Cấu tạo: 慈 (từ) + 母 (mẫu) + 服 (phục)Pinyincí mǔ fúHán Việttừ mẫu phụcCấu tạo慈 + 母 + 服 · từ + mẫu + phục nghĩa thành phần: từ + mẫu + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时为抚育己之庶母所服的丧服。Tân Hoa Tự Điển 1.古时为抚育己之庶母所服的丧服。