慈祥的 từ tường đích Hán Việt: từ tường đích Tổng quan như bà đối với cháu; quá nuông chiều Cấu tạo: 慈 (từ) + 祥 (tường) + 的 (đích)Hán Việttừ tường đíchCấu tạo慈 + 祥 + 的 · từ + tường + đích nghĩa thành phần: từ + tường + đích Nghĩa ViệtCihui như bà đối với cháu; quá nuông chiều