慈育堂

từ dục đường

Hán Việt: từ dục đường

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (dục) + (đường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 慈育堂 íyùtáng p.w. orphanage M:⁴zuò/¹jiā