Tổng quan
Cấu tạo: 态 (thái) + 势 (thế) + 感 (cảm) + 知 (tri)
- Hán Việt
- thái thế cảm tri
- Cấu tạo
- 态 + 势 + 感 + 知 · thái + thế + cảm + tri
nghĩa thành phần: thái + thế + cảm + tri
Nghĩa
Eng
- Cihui Situational Awareness
Từ liên quan
Gần nghĩa
感知力 · 感知的 · 感知机 · 感知突出性 · 感知语音学