感知語音學

cảm tri ngữ âm học

Hán Việt: cảm tri ngữ âm học

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (tri) + (ngữ) + (âm) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 感知語音學 ǎnzhī yǔyīnxué n. <lg.> perceptual phonetics